單位詞

đan vị từ

Hán Việt: đan vị từ

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (vị) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對事物或動作的計數標準,分為計量單位詞和形體單位詞二種。前者如公斤、公尺等,後者如個、次、塊等。

Eng

  • Cihui 單位詞 ānwèicí n. <lg.> partitive