單位長 dān wèi zhǎng · đan vị trường Hán Việt: đan vị trường · Pinyin: dān wèi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 長 (trường)Pinyindān wèi zhǎngHán Việtđan vị trườngCấu tạo單 + 位 + 長 · đan + vị + trường nghĩa thành phần: đan + vị + trường