單價團 đan giá đoàn Hán Việt: đan giá đoàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 價 (giá) + 團 (đoàn)Hán Việtđan giá đoànCấu tạo單 + 價 + 團 · đan + giá + đoàn nghĩa thành phần: đan + giá + đoàn Nghĩa EngCihui monoradical