單元體
đan nguyên thể
Hán Việt: đan nguyên thể
Tổng quan
(sinh học) thể đơn bội
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) thể đơn bội
Eng
- Cihui 單元體 ānyuántǐ n. <bot.> haplont; unit body
Hán Việt: đan nguyên thể
(sinh học) thể đơn bội