單印本

đan ấn bổn

Hán Việt: đan ấn bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ấn) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單印本 ānyìnběn n. offprint M:⁴cè/¹běn