單原型 đan nguyên hình Hán Việt: đan nguyên hình Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 原 (nguyên) + 型 (hình)Hán Việtđan nguyên hìnhCấu tạo單 + 原 + 型 · đan + nguyên + hình nghĩa thành phần: đan + nguyên + hình Nghĩa EngCihui monoarch