單名數
đan danh sổ
Hán Việt: đan danh sổ
Tổng quan
danh số đơn: số đơn trị
Nghĩa
Việt
- Cihui danh số đơn: số đơn trị
- Cihui danh số đơn; số đơn trị。只帶有一個單位名稱的數。如3尺、4.5丈。
Eng
- Cihui 單名數 ānmíngshù n. <math.> single number