單呼詞 đan hô từ Hán Việt: đan hô từ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 呼 (hô) + 詞 (từ)Hán Việtđan hô từCấu tạo單 + 呼 + 詞 · đan + hô + từ nghĩa thành phần: đan + hô + từ Nghĩa EngCihui 單呼詞 ānhūcí n. <lg.> interjection