單型種 dān xíng zhǒng · đan hình chủng Hán Việt: đan hình chủng · Pinyin: dān xíng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 型 (hình) + 種 (chủng)Pinyindān xíng zhǒngHán Việtđan hình chủngCấu tạo單 + 型 + 種 · đan + hình + chủng nghĩa thành phần: đan + hình + chủng