單字字模 dān zì zì mó · đan tự tự mô Hán Việt: đan tự tự mô · Pinyin: dān zì zì mó Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 字 (tự) + 字 (tự) + 模 (mô)Pinyindān zì zì móHán Việtđan tự tự môCấu tạo單 + 字 + 字 + 模 · đan + tự + tự + mô nghĩa thành phần: đan + tự + tự + mô