單字母 đan tự mẫu Hán Việt: đan tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtđan tự mẫuCấu tạo單 + 字 + 母 · đan + tự + mẫu nghĩa thành phần: đan + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 單字母 ānzìmǔ n. <lg.> single letter