單導體 đan đạo thể Hán Việt: đan đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 導 (đạo) + 體 (thể)Hán Việtđan đạo thểCấu tạo單 + 導 + 體 · đan + đạo + thể nghĩa thành phần: đan + đạo + thể Nghĩa EngCihui uniconductor