單幅寬 dān fú kuān · đan phúc khoan Hán Việt: đan phúc khoan · Pinyin: dān fú kuān Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 幅 (phúc) + 寬 (khoan)Pinyindān fú kuānHán Việtđan phúc khoanCấu tạo單 + 幅 + 寬 · đan + phúc + khoan nghĩa thành phần: đan + phúc + khoan