單幹

đan cán

Hán Việt: đan cán

Tổng quan

làm một mình; làm riêng; làm ăn cá thể; làm ăn riêng lẻ。不跟人合作,單獨幹活。 單干戶 hộ làm ăn cá thể 一個人單干 làm ăn một mình

Cấu tạo: (đan) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm một mình; làm riêng; làm ăn cá thể; làm ăn riêng lẻ。不跟人合作,單獨幹活。 單干戶 hộ làm ăn cá thể 一個人單干 làm ăn một mình

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

合作