單幹戶
đan cán hộ
Hán Việt: đan cán hộ
Tổng quan
hộ làm ăn cá thể: hộ cá thể
Nghĩa
Việt
- Cihui hộ làm ăn cá thể: hộ cá thể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以自己家庭為單位從事生產而不參加合作社等農村互助組織的農戶。後用以比喻寧願單獨工作,而不願與人合作者。
Eng
- Cihui 單幹戶 āngànhù n. <PRC> peasant family farming on its own M:ge/¹míng/²wèi