單幹者 dān gàn zhě · đan cán giả Hán Việt: đan cán giả · Pinyin: dān gàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 幹 (cán) + 者 (giả)Pinyindān gàn zhěHán Việtđan cán giảCấu tạo單 + 幹 + 者 · đan + cán + giả nghĩa thành phần: đan + cán + giả