單式編制 dān shì biān zhì · đan thức biên chế Hán Việt: đan thức biên chế · Pinyin: dān shì biān zhì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 式 (thức) + 編 (biên) + 制 (chế)Pinyindān shì biān zhìHán Việtđan thức biên chếCấu tạo單 + 式 + 編 + 制 · đan + thức + biên + chế nghĩa thành phần: đan + thức + biên + chế