單循環

đan tuần hoàn

Hán Việt: đan tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單循環 ānxúnhuán n. 1. one-way circulation 2. <sport> single elimination