單態射 dān tài shè · đan thái xạ Hán Việt: đan thái xạ · Pinyin: dān tài shè Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 態 (thái) + 射 (xạ)Pinyindān tài shèHán Việtđan thái xạCấu tạo單 + 態 + 射 · đan + thái + xạ nghĩa thành phần: đan + thái + xạ