單房的 đan phòng đích Hán Việt: đan phòng đích Tổng quan (thực vật học) một ô Cấu tạo: 單 (đan) + 房 (phòng) + 的 (đích)Hán Việtđan phòng đíchCấu tạo單 + 房 + 的 · đan + phòng + đích nghĩa thành phần: đan + phòng + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) một ô