單排的 đan bài đích Hán Việt: đan bài đích Tổng quan một dãy Cấu tạo: 單 (đan) + 排 (bài) + 的 (đích)Hán Việtđan bài đíchCấu tạo單 + 排 + 的 · đan + bài + đích nghĩa thành phần: đan + bài + đích Nghĩa ViệtCihui một dãy