單據
đan cứ
Hán Việt: đan cứ · Pinyin: dān jù
Tổng quan
biên nhận | hóa đơn | ghi chép giao dịch
Nghĩa
Việt
- Cihui biên nhận | hóa đơn | ghi chép giao dịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收付款項、貨物等的憑據。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收付款项﹑货物等的凭据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收付款项﹑货物等的凭据。
Eng
- CC-CEDICT receipts|invoices|transaction records
- Cihui receipts; invoices; transaction records