單支軸 đan chi trục Hán Việt: đan chi trục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 支 (chi) + 軸 (trục)Hán Việtđan chi trụcCấu tạo單 + 支 + 軸 · đan + chi + trục nghĩa thành phần: đan + chi + trục Nghĩa EngCihui unipivot