單文孤證 dān wén gū zhèng · đan văn cô chứng Hán Việt: đan văn cô chứng · Pinyin: dān wén gū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 文 (văn) + 孤 (cô) + 證 (chứng)Pinyindān wén gū zhèngHán Việtđan văn cô chứngCấu tạo單 + 文 + 孤 + 證 · đan + văn + cô + chứng nghĩa thành phần: đan + văn + cô + chứng