單料貨 đan liêu hóa Hán Việt: đan liêu hóa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 料 (liêu) + 貨 (hóa)Hán Việtđan liêu hóaCấu tạo單 + 料 + 貨 · đan + liêu + hóa nghĩa thành phần: đan + liêu + hóa Nghĩa EngCihui 單料貨 ānliàohuò n. goods made of thin material or single layer of material M:²jiàn