單晶形 đan tinh hình Hán Việt: đan tinh hình Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 晶 (tinh) + 形 (hình)Hán Việtđan tinh hìnhCấu tạo單 + 晶 + 形 · đan + tinh + hình nghĩa thành phần: đan + tinh + hình Nghĩa EngCihui monomorphous