單晶爐 đan tinh lô Hán Việt: đan tinh lô Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 晶 (tinh) + 爐 (lô)Hán Việtđan tinh lôCấu tạo單 + 晶 + 爐 · đan + tinh + lô nghĩa thành phần: đan + tinh + lô Nghĩa EngCihui 單晶爐 ānjīnglú n. <chem.> monocrystal oven M:²zhī/¹tái