單梗的 đan ngạnh đích Hán Việt: đan ngạnh đích Tổng quan (động vật học) chỉ đẻ một con Cấu tạo: 單 (đan) + 梗 (ngạnh) + 的 (đích)Hán Việtđan ngạnh đíchCấu tạo單 + 梗 + 的 · đan + ngạnh + đích nghĩa thành phần: đan + ngạnh + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chỉ đẻ một con