單父琴 dān fù qín · đan phụ cầm Hán Việt: đan phụ cầm · Pinyin: dān fù qín Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 父 (phụ) + 琴 (cầm)Pinyindān fù qínHán Việtđan phụ cầmCấu tạo單 + 父 + 琴 · đan + phụ + cầm nghĩa thành phần: đan + phụ + cầm