單獨洗 dān dú xǐ · đan độc tẩy Hán Việt: đan độc tẩy · Pinyin: dān dú xǐ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 洗 (tẩy)Pinyindān dú xǐHán Việtđan độc tẩyCấu tạo單 + 獨 + 洗 · đan + độc + tẩy nghĩa thành phần: đan + độc + tẩy