單相區 dān xiāng qū · đan tương khu Hán Việt: đan tương khu · Pinyin: dān xiāng qū Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 相 (tương) + 區 (khu)Pinyindān xiāng qūHán Việtđan tương khuCấu tạo單 + 相 + 區 · đan + tương + khu nghĩa thành phần: đan + tương + khu