單相的 đan tương đích Hán Việt: đan tương đích Tổng quan một pha (điện học) một pha Cấu tạo: 單 (đan) + 相 (tương) + 的 (đích)Hán Việtđan tương đíchCấu tạo單 + 相 + 的 · đan + tương + đích nghĩa thành phần: đan + tương + đích Nghĩa ViệtCihui một pha (điện học) một pha