單立人 dān lì rén · đan lập nhân Hán Việt: đan lập nhân · Pinyin: dān lì rén Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 立 (lập) + 人 (nhân)Pinyindān lì rénHán Việtđan lập nhânCấu tạo單 + 立 + 人 · đan + lập + nhân nghĩa thành phần: đan + lập + nhân