單純形 dān chún xíng · đan thuần hình Hán Việt: đan thuần hình · Pinyin: dān chún xíng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 純 (thuần) + 形 (hình)Pinyindān chún xíngHán Việtđan thuần hìnhCấu tạo單 + 純 + 形 · đan + thuần + hình nghĩa thành phần: đan + thuần + hình Nghĩa EngCihui simplex