單純林 dān chún lín · đan thuần lâm Hán Việt: đan thuần lâm · Pinyin: dān chún lín Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 純 (thuần) + 林 (lâm)Pinyindān chún línHán Việtđan thuần lâmCấu tạo單 + 純 + 林 · đan + thuần + lâm nghĩa thành phần: đan + thuần + lâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 森林中百分之八十以上的林木係由一樹種所組成者,稱為「單純林」。