單純貌 đan thuần mạo Hán Việt: đan thuần mạo Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 純 (thuần) + 貌 (mạo)Hán Việtđan thuần mạoCấu tạo單 + 純 + 貌 · đan + thuần + mạo nghĩa thành phần: đan + thuần + mạo Nghĩa EngCihui 單純貌 ānchúnmào n. <lg.> simple aspect