單紙架 dān zhǐ jià · đan chỉ giá Hán Việt: đan chỉ giá · Pinyin: dān zhǐ jià Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 紙 (chỉ) + 架 (giá)Pinyindān zhǐ jiàHán Việtđan chỉ giáCấu tạo單 + 紙 + 架 · đan + chỉ + giá nghĩa thành phần: đan + chỉ + giá