單胞藻

dān bāo zǎo đan bào tảo

Hán Việt: đan bào tảo · Pinyin: dān bāo zǎo

Tổng quan

tảo đơn bào

Cấu tạo: (đan) + (bào) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảo đơn bào

Eng

  • CC-CEDICT single-celled algae
  • Cihui single-celled algae