單行犯

đan hành phạm

Hán Việt: đan hành phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hành) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指初次犯罪的人,稱為「單行犯」。

Eng

  • Cihui 單行犯 ānxíngfàn n. <law> first offender M:ge/¹míng