單行線
đan hành tuyến
Hán Việt: đan hành tuyến · Pinyin: dān xíng xiàn
Tổng quan
đường một chiều
Nghĩa
Việt
- Cihui đường một chiều
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僅供車輛單方向行駛的道路。也稱為「單行道」、「單行路」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只供车辆向一个方向行驶的路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.只供车辆向一个方向行驶的路。
Eng
- CC-CEDICT one-way road
- Cihui one-way road