單語素語言

đan ngữ tố ngữ ngôn

Hán Việt: đan ngữ tố ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ngữ) + (tố) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單語素語言 ānyǔsù yǔyán n. <lg.> monomorphemic language