單調地 đan điều địa Hán Việt: đan điều địa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 調 (điều) + 地 (địa)Hán Việtđan điều địaCấu tạo單 + 調 + 地 · đan + điều + địa nghĩa thành phần: đan + điều + địa Nghĩa EngCihui monotonously