單調性 dān diào xìng · đan điều tính Hán Việt: đan điều tính · Pinyin: dān diào xìng Tổng quan đơn điệu Cấu tạo: 單 (đan) + 調 (điều) + 性 (tính)Pinyindān diào xìngHán Việtđan điều tínhCấu tạo單 + 調 + 性 · đan + điều + tính nghĩa thành phần: đan + điều + tính Nghĩa ViệtCihui đơn điệu