單調節 đan điều tiết Hán Việt: đan điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtđan điều tiếtCấu tạo單 + 調 + 節 · đan + điều + tiết nghĩa thành phần: đan + điều + tiết Nghĩa EngCihui monocontrol