單輛貨車 đan lượng hóa xa Hán Việt: đan lượng hóa xa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 輛 (lượng) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Hán Việtđan lượng hóa xaCấu tạo單 + 輛 + 貨 + 車 · đan + lượng + hóa + xa nghĩa thành phần: đan + lượng + hóa + xa Nghĩa EngCihui sutruck