單遊的 đan du đích Hán Việt: đan du đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 遊 (du) + 的 (đích)Hán Việtđan du đíchCấu tạo單 + 遊 + 的 · đan + du + đích nghĩa thành phần: đan + du + đích Nghĩa EngCihui monoplanetic