單間兒 đan gian nhi Hán Việt: đan gian nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 間 (gian) + 兒 (nhi)Hán Việtđan gian nhiCấu tạo單 + 間 + 兒 · đan + gian + nhi nghĩa thành phần: đan + gian + nhi Nghĩa EngCihui 單間兒 ānjiānr ►See dānjiān