單間隔 đan gian cách Hán Việt: đan gian cách Tổng quan đơn cách Cấu tạo: 單 (đan) + 間 (gian) + 隔 (cách)Hán Việtđan gian cáchCấu tạo單 + 間 + 隔 · đan + gian + cách nghĩa thành phần: đan + gian + cách Nghĩa ViệtCihui đơn cách