單音節

dān yīn jié đan âm tiết

Hán Việt: đan âm tiết · Pinyin: dān yīn jié

Tổng quan

đơn âm tiết | một âm tiết

Cấu tạo: (đan) + (âm) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn âm tiết | một âm tiết

Eng

  • CC-CEDICT monosyllabic|a monosyllable
  • Cihui monosyllabic; a monosyllable