單音詞

dān yīn cí đan âm từ

Hán Việt: đan âm từ · Pinyin: dān yīn cí

Tổng quan

từ đơn âm tiết

Cấu tạo: (đan) + (âm) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đơn âm tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一個字構成,代表一個意義的語言成分。也作「單詞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有一个音节的词。如山﹑水﹑花﹑草﹑人等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只有一个音节的词。如山﹑水﹑花﹑草﹑人等。

Eng

  • CC-CEDICT monosyllabic word
  • Cihui monosyllabic word